Thích hợp để gia công thép cacbon cán nguội và cán nóng, thép silic, thép không gỉ và nhiều vật liệu kim loại khác sau khi phủ bề mặt.
1. Thông số kỹ thuật thiết bị và các thông số kỹ thuật chính
1.1 Production line specifications 0.4-3.0×1250mm
1.2 Phạm vi chiều rộng cuộn 500-1500mm
1.3 Độ dày vật liệu 0.4-3.0mm
1.4 Vật liệu khung Q235
1.5 Trọng lượng cuộn tối đa 10T
1.6 Đường kính trong của cuộn thép 508-610mm
1.7 Outer diameter of steel coil ≤1700mm
1.8 Tốc độ dây chuyền sản xuất 55-58m/phút
1.9 Cutting frequency 25-28 sheets (1000×2000mm shall prevail)
1.10 Phạm vi chiều dài cắt 500-6000mm
1.11 Sizing accuracy ±0.5/mm
1.12 Diagonal accuracy ±0.5/mm
1.13 Total power ≈85kw (normal working power 75kw)
1.14 Hướng tháo dây hướng về phía bảng điều khiển từ trái sang phải
1.15 Unit area ≈25m×6.0m (used as standard)
1.16 nguồn điện 380v/50hz/3 pha (hoặc tùy chỉnh)



2. Vàthiết bịthành phần
|
Máy tháo cuộn thủy lực một tay 10 tấn, xe đẩy thủy lực, tay đỡ |
1 |
|
15-axis four-Layer precision leveling machine |
1 |
|
Chỉnh lưu thiết bị |
1 |
|
Nine-roller servo-straighten machine |
1 |
|
Máy cắt khí nén tốc độ cao |
1 |
|
Băng tải cấu trúc hai phần |
1 |
|
Máy xếp dỡ và nâng hạ thủy lực tự động |
1 |
|
Outting sheet platform 6000mm |
1 |
|
Hệ thống điều khiển điện tử |
1 |
|
Trạm dầu thủy lực |
1 |
|
Cái quạt |
1 |